

Nhà ở của anh Hiếu tại Nguyên Khê (Đông Anh, Hà Nội) là công trình TKC làm trọn gói từ tư vấn, gia công tại xưởng đến lắp đặt – nghiệm thu: cửa nhôm Xingfa Class A65 và AC80 kết hợp mái kính hệ 65, kính chọn riêng theo hạng mục — chống phá 13.52mm, hộp 24mm, dán an toàn 11.52mm, sân phơi 8.38mm — cùng phụ kiện CMECH đồng bộ.
Công trình thực tế do TKC thi công
1. Bối cảnh dự án
| Công trình | Nhà ở kết hợp sân phơi – anh Hiếu, Nguyên Khê, Đông Anh, Hà Nội |
|---|---|
| Hạng mục | Cửa đi, cửa sổ, ô kính mặt đứng, mái kính và kính khu sân phơi |
| Hệ nhôm | Xingfa Class A – A65 và AC80; mái kính dùng hệ 65 |
| Kính | Theo hạng mục: chống phá 13.52mm · hộp 24mm · dán an toàn 11.52mm · sân phơi 8.38mm |
| Phụ kiện | CMECH đồng bộ theo từng bộ cửa |
| Vai trò của TKC | Tư vấn kỹ thuật – gia công tại xưởng – lắp đặt & nghiệm thu |

Nhà có hai phần gắn với nhau: cửa nhôm kính cho không gian sống và mái kính cho khu sân phơi. Bản vẽ chưa xác định hệ nhôm và loại kính từng vị trí nên TKC phải phân bổ hệ nhôm theo khẩu độ, chọn kính theo mức rủi ro của từng hạng mục trước khi sản xuất.
2. Yêu cầu của chủ nhà
- Mái kính an toàn tuyệt đối: kính nằm trên đầu người đi lại, không được rơi mảnh sắc xuống sàn.
- Phân tầng an toàn theo vị trí: cửa đi và ô kính sát sàn dùng kính an toàn dày; khu sân phơi dùng kính nhẹ hơn cho khỏi nặng khung.
- Lấy sáng nhưng không nóng: phần kính lớn ở mặt tiền và mái phải dùng kính hộp.
- Kín nước cho mái kính: mối nối và chân kính không được để nước đọng hay thấm xuống tầng dưới.
- Vận hành nhẹ tay, màu nhôm đồng nhất: cánh kính dày rất nặng nên phụ kiện phải đủ tải; cửa và mái kính nhìn cùng lúc nên phải cùng mã màu.
3. Giải pháp kỹ thuật TKC đã triển khai
3.1. Hệ nhôm: Xingfa Class A65 và AC80
TKC chia hệ nhôm theo vị trí: A65 cho cửa sổ, cửa đi và ô kính khẩu độ tiêu chuẩn; AC80 cho cửa đi chính và vị trí cần khung dày hơn để chịu cánh kính hộp 24mm; mái kính dùng hệ 65 làm khung và xà gồ đỡ kính. Cả ba cùng dòng Class A — thành profile dày và mác hợp kim cao hơn dòng phổ thông.

3.2. Kính: chọn theo từng hạng mục
| Chống phá 13.52mm | Hai lớp kính 6mm + film PVB 1.52mm — cho mái kính và ô kính trên cao |
|---|---|
| Kính hộp 24mm | Cửa sổ và ô kính mặt tiền đón nắng — khoang khí giữa hai lớp kính giảm dẫn nhiệt, giảm chói |
| Dán an toàn 11.52mm | Hai lớp kính 5mm + film PVB 1.52mm — cửa đi và ô kính sát sàn |
| Kính dán 8.38mm | Khu sân phơi — nhẹ hơn, giảm tải cho khung nhưng vẫn là kính dán an toàn |

3.3. Mái kính hệ 65 và phụ kiện CMECH
Mái kính dựng trên khung nhôm hệ 65 với độ dốc và hướng thoát nước tính trước; mép kính dùng gioăng EPDM, mối nối xử lý keo silicone trung tính. Phần cửa dùng phụ kiện CMECH đồng bộ theo từng bộ (bản lề, khóa đa điểm, tay nắm, bánh xe trượt) — đủ tải cho cánh kính dày nên cánh nặng vẫn khép đều, không xệ.

4. Những điểm khó và cách TKC xử lý
- Mái kính là vị trí dễ thấm nhất: xử lý ba lớp — gioăng EPDM ở mép kính, keo silicone phủ mối nối, máng thoát nước ngầm trong khung; kiểm tra độ dốc bằng thước thủy trước khi cố định kính.
- Kính mái và kính hộp rất nặng: chia ô kính theo khả năng vận chuyển, dùng dụng cụ hút kính khi đưa lên mái.
- Bốn loại kính dễ lệch tông: chốt mã kính cho từng nhóm hạng mục, thống nhất mã màu và lô sơn cho cả ba hệ nhôm trước khi sản xuất.

5. Kiểm soát chất lượng
- Gia công trên máy CNC tại xưởng Cổ Điển: khung mái và các bộ cửa đồng đều kích thước, góc ép chuẩn.
- Kiểm tra từng bộ trước khi xuất xưởng: kích thước, độ vuông góc, mã màu, gioăng và phụ kiện.
- Vật tư có chứng từ: nhôm, kính và phụ kiện CMECH đều có CO/CQ, lưu hồ sơ theo công trình.
- Nghiệm thu tại công trường: thử nước mái kính và mối nối khung bao, kiểm tra độ thẳng các ô kính, vận hành từng bộ cửa.
6. Kết quả bàn giao
Công trình hoàn thành đúng bản vẽ: mái kính lấy sáng cho khu sinh hoạt và sân phơi, kính chống phá đảm bảo an toàn cho vị trí trên cao, ô kính mặt tiền dùng kính hộp nên giảm rõ nóng và chói buổi chiều. TKC bàn giao hồ sơ vật tư CO/CQ và phiếu bảo hành 5 năm.

7. Vì sao chủ nhà chọn TKC?
- Nhân sự hơn 10 năm kinh nghiệm: đội kỹ thuật TKC đã thi công nhiều nhà ở, biệt thự và công trình có kết cấu kính trên cao.
- Xưởng gia công CNC tại Cổ Điển: chủ động sản xuất khung cửa và khung mái, không đặt gia công qua đơn vị khác.
- Kỹ thuật xử lý mái kính: độ dốc, thoát nước và phương án nâng hạ kính nặng đều tính trước khi thi công.
- CO/CQ đầy đủ, bảo hành 5 năm: chứng từ cho nhôm, kính, phụ kiện; kèm bảo trì định kỳ và hỗ trợ chỉnh cửa.
8. Bạn đang làm nhà có cả cửa nhôm và mái kính?
Mái kính cần tính thêm độ dốc, thoát nước và loại kính an toàn — không giống cửa nhôm thông thường. Bạn có thể ước lượng trước giá theo hệ nhôm và loại kính bằng công cụ của TKC, hoặc gọi để kỹ sư tư vấn:
Hotline 0976.199.388 — TKC khảo sát tận nơi và gửi phương án kỹ thuật trong vòng 24h.
9. Câu hỏi thường gặp
Mái kính nên dùng kính gì để an toàn?
Ưu tiên kính dán có film dày (như hai lớp 6mm + film PVB 1.52mm): khi bị tác động mạnh, mảnh kính vẫn dính vào film và không rơi xuống. Kèm theo là khung đủ cứng, độ dốc thoát nước và gioăng kín ở mép.
Vì sao một nhà phải dùng nhiều loại kính?
Kính trên cao ưu tiên chống phá, ô kính đón nắng ưu tiên giảm nhiệt – giảm chói, khu sân phơi cần nhẹ để giảm tải. Dùng một loại cho tất cả thường dẫn tới thiếu an toàn hoặc nặng và tốn kém không cần thiết.
Cửa dùng kính hộp 24mm có bị nặng, khó đóng mở?
Cánh nặng hơn kính đơn nên phải dùng phụ kiện đồng bộ đủ tải và khung dày hơn như hệ AC80. Khi đó cửa vẫn đóng mở đúng lực, không xệ cánh.
Xem thêm: Cửa nhôm Xingfa Class A · Kính cường lực · Công cụ tính giá sơ bộ · Tin tức & kiến thức
Cần tư vấn cho công trình của bạn?
Để lại số điện thoại — kỹ sư TKC gọi lại, khảo sát miễn phí và báo giá chi tiết trong 24h.
✅ Đã nhận thông tin. Kỹ sư TKC sẽ gọi lại trong 24h!
Bài viết liên quan


