📍 Tầng 2, Tòa B-IA20 Ciputra, P. Phú Thượng, TP. Hà Nội
Cửa nhôm

Báo giá cửa nhôm Hopo 2026: bảng giá tham khảo theo hệ nhôm

Nhà ở dùng cửa nhôm Hopo tại Tam Nông, Phú Thọ

Cửa nhôm Hopo (hệ nhôm tiêu chuẩn Âu – Mỹ) nằm ở phân khúc trung cao: profile đa khoang, kính hộp cản nhiệt và phụ kiện đồng bộ theo hệ — mức giá cao hơn dòng nhôm phổ thông nhưng vẫn dễ tiếp cận hơn hệ nhập khẩu châu Âu. Vì được nhiều nhà vườn, biệt thự và nhà phố chọn nên khi hỏi giá, gia chủ thường nhận về những con số rất khác nhau. Bài viết này của Tường Kính TKC làm rõ bảng giá tham khảo 2026, giá đã gồm gì, năm yếu tố quyết định giá và cách bạn tự tính giá sơ bộ trong 30 giây.

1. Bảng giá cửa nhôm Hopo 2026 (tham khảo, chưa VAT)

🔄 Cập nhật tháng 9/2026 · Đơn vị: VNĐ/m² · Chưa bao gồm VAT

Loại cửa Hệ nhôm Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
Cửa sổ mở quay Hopo – hệ mở quay 5.000.000 – 5.800.000
Cửa sổ mở trượt Hopo – hệ trượt 4.900.000 – 5.700.000
Cửa đi mở quay / mở đỡ Hopo – hệ mở quay 5.400.000 – 6.200.000
Cửa đi trượt Hopo – hệ trượt 5.200.000 – 6.000.000
Cửa trượt nâng (Lift & Slide) Hopo – hệ trượt nâng 6.000.000 – 6.800.000
Cửa xếp trượt (mở gọn tối đa) Hopo – hệ xếp trượt 5.800.000 – 6.600.000

* Mức giá trên là giá tham khảo theo mặt bằng thị trường khu vực Hà Nội (tháng 9/2026), đã gồm khung nhôm Hopo chính hãng + kính cường lực 8mm + phụ kiện đồng bộ; chưa gồm VAT và có thể thay đổi theo khối lượng, độ cao thi công và thời điểm nguyên liệu. Cùng dòng Hopo, mặt bằng chung thị trường khu vực Hà Nội khoảng 4,9 – 6,8 triệu/m² tùy hệ nhôm, kính và phụ kiện. Giá chính xác được TKC xác nhận sau khảo sát thực tế miễn phí.

Nhà ở dùng cửa nhôm Hopo tại Tam Nông, Phú Thọ
Nhà vườn 1 tầng mái dốc tại Tam Nông (Phú Thọ) dùng cửa nhôm Hopo với kính hộp 21mm cản nhiệt — cấu hình này chiếm phần lớn đơn hàng Hopo của TKC ở khu vực phía Bắc.

2. Giá đã gồm gì — chưa gồm gì?

Đây là phần khách hàng nên hỏi rõ với mọi đơn vị, vì “giá rẻ” thường là giá thiếu hạng mục:

Đã bao gồm Khung nhôm Hopo chính hãng (có CO/CQ) · kính cường lực 8mm · gioăng, keo kết cấu · phụ kiện đồng bộ theo hệ · bản vẽ gia công theo kích thước thực tế
Chưa bao gồm VAT · công lắp đặt & vận chuyển (tùy địa điểm) · nâng cấp kính (hộp/dán/Low-E) · phụ kiện nhập khẩu châu Âu · màu sơn đặc biệt · phá dỡ/hoàn thiện tường, điện, chiếu sáng
Luôn miễn phí Khảo sát, đo đạc và báo giá chi tiết trong 24h

3. Năm yếu tố quyết định giá cửa nhôm Hopo

3.1. Hệ nhôm: mở quay, trượt, trượt nâng hay xếp trượt

Cửa sổ và cửa đi mở quay dùng hệ profile gọn, chi phí thấp nhất trong dòng Hopo. Hệ trượt dùng ray và bánh xe chịu tải nên đắt hơn khoảng 5–10% cùng kích thước. Hệ trượt nâng và xếp trượt có profile dày hơn, ray phức tạp hơn hẳn — đơn giá thường gấp 1,4–1,6 lần hệ mở quay, bù lại cho phép làm cánh rộng tới vài mét mà vẫn đóng mở nhẹ bằng một tay.

3.2. Phụ kiện: đồng bộ Hopo hay nâng cấp nhập khẩu

Phụ kiện quyết định cảm giác đóng mở mỗi ngày và tuổi thọ bộ cửa. Phụ kiện đồng bộ theo hệ Hopo đủ bền cho nhu cầu nhà ở và sẵn có để thay thế; nâng cấp sang phụ kiện nhập khẩu châu Âu tốn thêm khoảng 12–28% nhưng ổn định hơn rõ rệt sau nhiều năm. Khi nhận báo giá, hãy yêu cầu ghi rõ thương hiệu phụ kiện thay vì chỉ ghi “phụ kiện đồng bộ”.

Phòng khách dùng cửa nhôm Hopo kính hộp cản nhiệt
Phòng khách dùng cửa nhôm Hopo kính hộp cản nhiệt: kính hộp 2 lớp giúp giảm nhiệt và giảm ồn, là khoản nâng cấp thường chiếm 25–35% giá trị bộ cửa.

3.3. Kính: cường lực 8mm hay kính hộp cản nhiệt

Hopo thường được chọn đi kèm kính hộp 2 lớp (phổ biến là cấu hình 21mm) thay vì kính đơn — cách âm và cản nhiệt tốt hơn hẳn, phù hợp nhà vườn có mặt kính lớn hướng tây hoặc gần đường. Nâng cấp từ cường lực 8mm lên kính hộp hoặc Low-E cộng thêm khoảng 750.000 – 900.000 đ/m² (kính hộp 2 lớp 5+9+5: +750.000 đ/m²; 5+12+5: +900.000 đ/m²; phụ phí Low-E +550.000 đ/m²). Với cửa đi tầng thấp, nên dùng kính dán an toàn.

3.4. Diện tích và số cánh

Đây là điều ít khách hàng biết: bộ cửa càng nhỏ, đơn giá/m² càng cao. Lý do là lượng nhôm (khung bao, đố, ray) trên mỗi m² tăng lên, trong khi phần kính lại ít đi. Một bộ cửa 0,8m² có thể đắt hơn 25–35% so với mức giá của bộ 3m² trở lên.

3.5. Mặt sơn và màu

Sơn tĩnh điện tiêu chuẩn (trắng, ghi, đen, xám đá) là mức giá cơ bản. Vân gỗ hoặc màu RAL đặc biệt cộng thêm khoảng 5–10% và thường có thời gian sản xuất dài hơn. Nếu mặt tiền dùng gỗ tự nhiên, nên xem mẫu sơn thực tế trước khi chốt.

4. Cùng dòng Hopo, vì sao mỗi nơi báo một giá?

Khảo sát mặt bằng chung cho thấy cùng dòng Hopo, các đơn vị đang niêm yết khoảng 4,9 – 6,8 triệu/m² (tùy hệ, kính, phụ kiện và phạm vi công việc). Xưởng sản xuất trực tiếp như TKC thường tối ưu hơn 15–30% cho cùng cấu hình. Chênh lệch đến từ:

Lời khuyên: hãy yêu cầu báo giá ghi rõ cấu hình (hệ nhôm, độ dày kính, thương hiệu phụ kiện, có CO/CQ hay không) rồi mới so sánh con số.

Hệ cửa kính nhôm Hopo nhìn ra sân vườn – Phú Thọ
Hệ cửa kính nhôm Hopo nhìn ra sân vườn tại Tam Nông (Phú Thọ) — xưởng trực tiếp kiểm soát được khe cánh, độ kín khít và khả năng thoát nước chân cửa trượt, những điểm ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ bộ cửa.

5. Vì sao khách chọn TKC?

6. Tự tính giá sơ bộ trong 30 giây

Bạn có thể tự xem con số sơ bộ ngay: chọn phân khúc (trung cấp / cao cấp / siêu cao cấp) → hệ nhôm → loại cửa → kính → kích thước, công cụ sẽ ra đơn giá/m² và tổng tiền theo khoảng.

🧮 Tính giá sơ bộ (30 giây)

Kết quả là giá sơ bộ chưa VAT — để có con số chính xác theo công trình, gọi 0976.199.388 hoặc để lại số, kỹ sư TKC sẽ khảo sát và báo giá trong 24h.

7. Câu hỏi thường gặp

Cửa nhôm Hopo giá bao nhiêu 1m²?

Tham khảo 2026: cửa sổ mở quay 5–5,8 triệu/m²; cửa sổ mở trượt 4,9–5,7 triệu/m²; cửa đi mở quay 5,4–6,2 triệu/m²; cửa đi trượt 5,2–6 triệu/m²; trượt nâng 6–6,8 triệu/m²; xếp trượt 5,8–6,6 triệu/m² (chưa VAT). Mặt bằng chung thị trường khoảng 4,9–6,8 triệu/m² tùy cấu hình.

Hopo đắt hơn dòng nhôm phổ thông bao nhiêu?

Thường cao hơn khoảng 1,6–1,8 lần với cùng loại cửa, do profile đa khoang dày hơn và thường đi kèm kính hộp thay vì kính đơn. Bù lại, khả năng cách âm – cách nhiệt và độ ổn định cánh cửa tốt hơn rõ rệt.

Kính hộp cản nhiệt có thật sự đáng đầu tư?

Có — với nhà có mặt kính lớn hướng tây hoặc gần đường. Kính hộp 2 lớp giảm nhiệt và giảm ồn rõ rệt; chi phí cộng thêm thường hoàn vốn nhanh nhờ tiết kiệm điện.

Báo giá mất bao lâu?

Báo giá sơ bộ: ngay lập tức với công cụ tính giá. Báo giá chi tiết theo bản vẽ: trong 24 giờ sau khi TKC nhận kích thước hoặc khảo sát thực tế.

Có bảo hành không?

TKC bảo hành 5 năm cho profile nhôm và phụ kiện, bảo hành theo hạn thi công cho phần kính và keo kết cấu.

Xem thêm: Sản phẩm cửa nhôm – tường kính · Công cụ tính giá sơ bộ · Công trình đã thi công

Cần tư vấn cho công trình của bạn?

Để lại số điện thoại — kỹ sư TKC gọi lại, khảo sát miễn phí và báo giá chi tiết trong 24h.

Bài viết liên quan

Gọi 0976.199.388 Zalo Nhận báo giá 24h
📞 Zalo