

Cửa nhôm Xingfa Class A là phân khúc nhôm định hình Quảng Đông được dùng nhiều nhất tại Hà Nội — giá dễ tiếp cận nhưng vẫn đủ độ dày thành nhôm và độ kín khít cho nhà phố, biệt thự. Chính vì phổ biến nên cùng gọi “Xingfa Class A”, nơi báo 3,4 triệu/m², nơi báo 6,1 triệu/m². Bài viết này của Tường Kính TKC làm rõ bảng giá tham khảo 2026, giá đã gồm gì, năm yếu tố quyết định giá và cách bạn tự tính giá sơ bộ trong 30 giây.
1. Bảng giá cửa nhôm Xingfa Class A 2026 (tham khảo, chưa VAT)
🔄 Cập nhật tháng 9/2026 · Đơn vị: VNĐ/m² · Chưa bao gồm VAT
| Loại cửa | Hệ nhôm | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Cửa sổ mở quay | Xingfa Class A – hệ 55 | 3.500.000 – 4.400.000 |
| Cửa sổ mở trượt | Xingfa Class A – hệ 93 | 3.400.000 – 4.300.000 |
| Cửa đi mở quay / mở đỡ | Xingfa Class A – hệ 65 | 4.100.000 – 5.100.000 |
| Cửa đi trượt | Xingfa Class A – hệ 93 | 3.900.000 – 4.900.000 |
| Cửa trượt nâng (Lift & Slide) | Xingfa Class A – hệ 115 | 4.900.000 – 6.100.000 |
| Cửa xếp trượt (mở gọn tối đa) | Xingfa Class A – hệ 115 | 4.700.000 – 5.900.000 |
| Nâng cấp kính hộp cách âm / Low-E | — | +750.000 – +900.000 (Low-E: +550.000) |
| Màu vân gỗ / RAL đặc biệt | — | +5% – +10% |
* Mức giá trên là giá tham khảo theo mặt bằng thị trường khu vực Hà Nội (tháng 9/2026), đã gồm khung nhôm Xingfa Class A chính hãng + kính cường lực 8mm + phụ kiện đồng bộ; chưa gồm VAT và có thể thay đổi theo khối lượng, độ cao thi công và thời điểm nguyên liệu. Cùng dòng Xingfa Class A, mặt bằng chung thị trường khu vực Hà Nội khoảng 3,4 – 6,1 triệu/m² tùy hệ nhôm, kính và phụ kiện. Giá chính xác được TKC xác nhận sau khảo sát thực tế miễn phí.

2. Giá đã gồm gì — chưa gồm gì?
Đây là phần khách hàng nên hỏi rõ với mọi đơn vị, vì “giá rẻ” thường là giá thiếu hạng mục:
| Đã bao gồm | Khung nhôm Xingfa Class A chính hãng (có CO/CQ) · kính cường lực 8mm · gioăng, keo kết cấu · phụ kiện đồng bộ theo hệ · bản vẽ gia công theo kích thước thực tế |
|---|---|
| Chưa bao gồm | VAT · công lắp đặt & vận chuyển (tùy địa điểm) · nâng cấp kính (hộp/dán/Low-E) · phụ kiện nhập khẩu châu Âu · màu sơn đặc biệt · phá dỡ/hoàn thiện tường, điện, chiếu sáng |
| Luôn miễn phí | Khảo sát, đo đạc và báo giá chi tiết trong 24h |
3. Năm yếu tố quyết định giá cửa nhôm Xingfa Class A
3.1. Hệ nhôm: 55, 65, 93 hay 115
Hệ 55 (khung bao 55mm) dùng cho cửa sổ mở quay thông thường; hệ 65 cho cửa đi mở quay. Hệ 93 dùng cho cửa sổ và cửa đi trượt — ray trượt đôi nên chịu được khẩu độ lớn hơn hẳn. Hệ 115 dành cho cửa trượt nâng và xếp trượt nhiều cánh. Vì vậy dòng trượt nâng có đơn giá cao hơn hẳn dòng cửa sổ mở quay.
3.2. Phụ kiện: đồng bộ theo hệ hay nhập khẩu châu Âu
Phụ kiện là “linh hồn” của bộ cửa. Phụ kiện đồng bộ theo hệ có mức giá cơ bản và đáp ứng tốt nhu cầu nhà ở; phụ kiện nhập khẩu châu Âu (Roto, GU, Siegenia…) đắt hơn khoảng 12–28% nhưng vận hành êm, ổn định sau nhiều năm. Với cửa đi dùng thường xuyên, đây là khoản nâng cấp đáng cân nhắc nhất.

3.3. Kính: cường lực 8mm, dán an toàn, hộp cách âm, Low-E
Kính chiếm khoảng 25–35% giá trị bộ cửa. Nâng từ cường lực 8mm lên 10–12mm, kính dán an toàn hoặc kính hộp 2 lớp giúp cách âm – cách nhiệt tốt hơn hẳn, cộng thêm khoảng 750.000 – 900.000 đ/m² (kính hộp 2 lớp 5+9+5: +750.000 đ/m²; 5+12+5: +900.000 đ/m²; phụ phí Low-E +550.000 đ/m²). Nhà gần đường lớn hoặc hướng tây nên dùng kính hộp + Low-E; ô cửa lớn tầng thấp nên dùng kính dán an toàn.
3.4. Diện tích và số cánh
Đây là điều ít khách hàng biết: bộ cửa càng nhỏ, đơn giá/m² càng cao. Lý do là lượng nhôm (khung bao, đố, ray) trên mỗi m² tăng lên, trong khi phần kính lại ít đi. Một bộ cửa 0,8m² có thể đắt hơn 25–35% so với mức giá của bộ 3m² trở lên. Ngược lại, sản xuất nhiều bộ cùng hệ một lần giúp chia sẻ chi phí cắt – phay và vật tư.
3.5. Mặt sơn và màu
Sơn tĩnh điện tiêu chuẩn (trắng, ghi, đen, xám đá) là mức giá cơ bản. Vân gỗ hoặc màu RAL đặc biệt cộng thêm 5–10%; đổi sang anodized cao cấp cao hơn nữa. Với Xingfa Class A, nên đặt màu theo đúng mã lô nhôm để tránh lệch tông.
4. Cùng dòng Xingfa Class A, vì sao mỗi nơi báo một giá?
Khảo sát mặt bằng chung cho thấy cùng dòng Xingfa Class A, các đơn vị đang niêm yết khoảng 3,4 – 6,1 triệu/m² (tùy hệ, kính, phụ kiện và phạm vi công việc). Xưởng sản xuất trực tiếp như TKC thường tối ưu hơn 15–30% cho cùng cấu hình. Chênh lệch đến từ:
- Phạm vi báo giá: nơi tính trọn gói (kèm lắp đặt, phụ kiện, bảo hành mở rộng) — nơi chỉ tính phần nhôm kính.
- Chi phí trung gian: showroom, đại lý, chi phí mặt bằng, quảng cáo đều được cộng vào đơn giá.
- Cấu hình thật: phụ kiện đồng bộ hay nhập khẩu, kính 8mm hay kính hộp Low-E, hệ 55 hay hệ 115.
- Nguồn hàng: profile chính hãng có CO/CQ so với hàng trôi nổi, không tem — rẻ hơn nhưng độ dày và mác hợp kim không đảm bảo.
Lời khuyên: hãy yêu cầu báo giá ghi rõ cấu hình (hệ nhôm, độ dày kính, thương hiệu phụ kiện, có CO/CQ hay không) rồi mới so sánh con số.

5. Vì sao khách chọn TKC?
- Nhân sự: đội kỹ thuật hơn 10 năm kinh nghiệm tường kính – mặt dựng – cửa nhôm; tổ thi công riêng, không khoán cho đơn vị ngoài.
- Máy móc: xưởng sản xuất tại Cổ Điển (Đông Anh) với máy cắt – phay CNC, dao cắt nhôm chính xác, đảm bảo khe cánh và độ kín khít.
- Quy trình: 8 bước sản xuất – kiểm định QC khắt khe từ profile đến khi bàn giao (xem thêm tại giới thiệu về TKC).
- Hồ sơ chính hãng: đầy đủ CO/CQ, tem chống hàng nhái; bảo hành 5 năm profile & phụ kiện.
- Giá: xưởng trực tiếp, không qua trung gian — tối ưu hơn 15–30% so với giá showroom cùng cấu hình.
6. Tự tính giá sơ bộ trong 30 giây
Thay vì chờ báo giá, bạn có thể tự xem con số sơ bộ ngay: chọn phân khúc (trung cấp / cao cấp / siêu cao cấp) → hệ nhôm → loại cửa → kính → kích thước, công cụ sẽ ra đơn giá/m² và tổng tiền theo khoảng.
Kết quả là giá sơ bộ chưa VAT — để có con số chính xác theo công trình, gọi 0976.199.388 hoặc để lại số, kỹ sư TKC sẽ khảo sát và báo giá trong 24h.
7. Câu hỏi thường gặp
Cửa nhôm Xingfa Class A giá bao nhiêu 1m²?
Tham khảo 2026: cửa sổ mở quay 3,5–4,4 triệu/m²; cửa sổ mở trượt 3,4–4,3 triệu/m²; cửa đi mở quay 4,1–5,1 triệu/m²; cửa đi trượt 3,9–4,9 triệu/m²; trượt nâng 4,9–6,1 triệu/m²; xếp trượt 4,7–5,9 triệu/m² (chưa VAT). Mặt bằng chung thị trường khu vực Hà Nội khoảng 3,4–6,1 triệu/m² tùy cấu hình.
Xingfa Class A khác hàng trôi nổi ở điểm nào?
Ở độ dày thành nhôm, mác hợp kim và tính đồng đều của lô hàng. Hàng chính hãng có CO/CQ và kích thước profile đúng tiêu chuẩn; hàng trôi nổi thường mỏng hơn, dễ cong vênh sau vài năm.
Kính hộp có thật sự đáng đầu tư?
Có — với phòng ngủ hoặc phòng làm việc gần đường, nhà hướng tây. Kính hộp giúp giảm ồn và giảm nhiệt rõ rệt; chi phí cộng thêm thường hoàn vốn nhanh nhờ tiết kiệm điện.
Báo giá mất bao lâu?
Báo giá sơ bộ: ngay lập tức với công cụ tính giá. Báo giá chi tiết theo bản vẽ: trong 24 giờ sau khi TKC nhận kích thước hoặc khảo sát thực tế.
Có bảo hành không?
TKC bảo hành 5 năm cho profile nhôm và phụ kiện, bảo hành theo hạn thi công cho phần kính và keo kết cấu.
Xem thêm: Cửa nhôm Xingfa Class A — cấu hình hệ, phụ kiện và hình ảnh công trình thực tế · Công cụ tính giá sơ bộ · Công trình đã thi công
Cần tư vấn cho công trình của bạn?
Để lại số điện thoại — kỹ sư TKC gọi lại, khảo sát miễn phí và báo giá chi tiết trong 24h.
✅ Đã nhận thông tin. Kỹ sư TKC sẽ gọi lại trong 24h!
Bài viết liên quan


